schedule meeting time slots: time slot tiếng anh là gì?. Crystal League - Rewards and Schedule - Developer Statement Archives ... . Các tính năng lên lịch cuộc hẹn mới của Google Calendar.
Fixed-time scheduling – Lịch học cố định theo giờ Ví dụ: Some schools operate on an even-day schedule using fixed-
time slots for uniformity. (Một số trường ...
time window. khung thời gian · meeting
slot. khoảng thời gian cuộc họp. Họ từ vựng. noun. scheduling. lập lịch · verb. schedule. lên lịch. Thảo luận. Chưa có ...